hot-water bottle

hot-water bottle

A person places a hot-water bottle under the blankets to warm the bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Bình nước nóng: Một vật chứa nắp đậy (thường làm bằng cao su) dùng để đổ nước nóng vào dùng để làm ấm giường hoặc các bộ phận cơ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt một bình nước nóngcuối giường để làm ấm chân.)
  • ( tôi luôn dùng bình nước nóng vào những đêm mùa đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill a hot-water bottle": đổ nước nóng vào bình.
    • Be careful when you fill a hot-water bottle to avoid burns. (Hãy cẩn thận khi đổ nước nóng vào bình để tránh bị bỏng.)
  • "hot-water bottle cover": vỏ bọc bình nước nóng.
    • A fluffy hot-water bottle cover makes it more comfortable to hold. (Một vỏ bọc bình nước nóng bằng lông giúp cầm nắm thoải mái hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-water bottle (danh từ ghép): bình nước nóng (dùng để sưởi ấm).
  • Water bottle (danh từ): bình nước (thường dùng để uống, không phải để sưởi ấm).
  • Electric blanket (danh từ): chăn điện (thiết bị làm ấm giường bằng điện).
Từ đồng nghĩa
  • Warming bottle: bình làm ấm.
  • Bed warmer: dụng cụ làm ấm giường (thường dùng trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "hot-water bottle", nhưng có thể dùng:
    • Fill up: đổ đầy.
      • She filled up the hot-water bottle before going to bed. ( ấy đổ đầy bình nước nóng trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "hot-water bottle".